Tiếng Việt
Dầm cân bằng tiếng Anh là gì?
dầm cân bằng tiếng Anh là balancing beam /ˈbæl.ən.sɪŋ biːm/. Dây dầm dùng trong thể thao thể dục để thực hiện các bài tập thăng bằng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
balancing beam
Ví dụ câu với dầm cân bằng / balancing beam
- 1
Cô ấy đã tập luyện trên dầm cân bằng hàng ngày để nâng cao kỹ năng.
She practices on the balancing beam daily to improve her skills.
- 2
Các vận động viên cần sự tập trung cao khi thi đấu trên dầm cân bằng.
Athletes need high concentration when competing on the balancing beam.
Ghi chú dùng từ dầm cân bằng
Dầm cân bằng là thiết bị trong thể dục dụng cụ, giúp rèn luyện khả năng giữ thăng bằng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'gymnastics' (thể dục dụng cụ), 'balance' (thăng bằng), 'routine' (chương trình thi đấu).
Video minh hoạ dầm cân bằng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dầm cân bằng
Câu hỏi thường gặp về "dầm cân bằng"
Dầm cân bằng tiếng Anh là gì?
Dầm cân bằng tiếng Anh là "balancing beam" (danh từ), nghĩa là: Dây dầm dùng trong thể thao thể dục để thực hiện các bài tập thăng bằng.
"balancing beam" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"balancing beam" nghĩa tiếng Việt là "dầm cân bằng". Dầm cân bằng là thiết bị trong thể dục dụng cụ, giúp rèn luyện khả năng giữ thăng bằng.
Phát âm "balancing beam" như thế nào?
"balancing beam" có phiên âm IPA /ˈbæl.ən.sɪŋ biːm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "balancing beam"?
She practices on the balancing beam daily to improve her skills. — Cô ấy đã tập luyện trên dầm cân bằng hàng ngày để nâng cao kỹ năng.