Tiếng Việt
Xà mũ tiếng Anh là gì?
xà mũ tiếng Anh là cap beam /kæp biːm/. Dầm ngang trên đỉnh cột hoặc tường dùng để nâng đỡ mái hoặc các phần khác của cấu trúc xây dựng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cap beam
Ví dụ câu với xà mũ / cap beam
- 1
The workers installed the cap beam at the top of the columns.
Các công nhân lắp đặt xà mũ trên đỉnh các cột.
- 2
The cap beam helps distribute the load evenly across the structure.
Xà mũ giúp phân bổ đều tải trọng trên toàn bộ kết cấu.
Ghi chú dùng từ xà mũ
Xà mũ là thành phần chịu lực trong xây dựng, liên quan đến các thuật ngữ như 'beam' (dầm), 'column' (cột), 'structural support' (hỗ trợ kết cấu).
Video minh hoạ xà mũ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xà mũ
Câu hỏi thường gặp về "xà mũ"
Xà mũ tiếng Anh là gì?
Xà mũ tiếng Anh là "cap beam" (danh từ), nghĩa là: Dầm ngang trên đỉnh cột hoặc tường dùng để nâng đỡ mái hoặc các phần khác của cấu trúc xây dựng.
"cap beam" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cap beam" nghĩa tiếng Việt là "xà mũ". Xà mũ là thành phần chịu lực trong xây dựng, liên quan đến các thuật ngữ như 'beam' (dầm), 'column' (cột), 'structural support' (hỗ trợ kết cấu).
Phát âm "cap beam" như thế nào?
"cap beam" có phiên âm IPA /kæp biːm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cap beam"?
Các công nhân lắp đặt xà mũ trên đỉnh các cột. — The workers installed the cap beam at the top of the columns.