Tiếng Việt
Nở mũi tiếng Anh là gì?
nở mũi tiếng Anh là Beam with pride /biːm wɪð praɪd/. Người thể hiện sự tự hào hoặc hạnh phúc rõ ràng qua nét mặt hoặc thái độ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Beam with pride
Ví dụ câu với nở mũi / Beam with pride
- 1
Cô ấy nở mũi khi nhận được bằng khen.
She beamed with pride when she received the award.
- 2
Anh ấy nở mũi vì thành tích của mình.
He beamed with pride over his achievement.
Ghi chú dùng từ nở mũi
Nở mũi thể hiện cảm xúc tự hào, tự tin. Các từ liên quan: tự hào (proud), hạnh phúc (happy), tự tin (confident).
Video minh hoạ nở mũi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nở mũi
Câu hỏi thường gặp về "nở mũi"
Nở mũi tiếng Anh là gì?
Nở mũi tiếng Anh là "Beam with pride" (động từ), nghĩa là: Người thể hiện sự tự hào hoặc hạnh phúc rõ ràng qua nét mặt hoặc thái độ.
"Beam with pride" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Beam with pride" nghĩa tiếng Việt là "nở mũi". Nở mũi thể hiện cảm xúc tự hào, tự tin.
Phát âm "Beam with pride" như thế nào?
"Beam with pride" có phiên âm IPA /biːm wɪð praɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Beam with pride"?
She beamed with pride when she received the award. — Cô ấy nở mũi khi nhận được bằng khen.