Tiếng Việt
Dầm đỡ tiếng Anh là gì?
Dầm đỡ tiếng Anh là support beam /səˈpɔːrt biːm/. Dầm đỡ là một thành phần chịu lực chính trong kết cấu xây dựng, dùng để nâng đỡ các phần khác của công trình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
support beam
Ví dụ câu với Dầm đỡ / support beam
- 1
The support beam was crucial for the stability of the bridge.
Cây dầm đỡ rất quan trọng đối với độ bền của cầu.
- 2
They installed a new support beam to reinforce the ceiling.
Họ đã lắp đặt một dầm đỡ mới để tăng cường trần nhà.
Ghi chú dùng từ Dầm đỡ
Dầm đỡ là thành phần chịu lực trong xây dựng, liên quan đến các thuật ngữ như 'girder' (dầm chính), 'beam' (dầm), 'load-bearing' (chịu tải).
Video minh hoạ Dầm đỡ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Dầm đỡ
Câu hỏi thường gặp về "Dầm đỡ"
Dầm đỡ tiếng Anh là gì?
Dầm đỡ tiếng Anh là "support beam" (danh từ), nghĩa là: Dầm đỡ là một thành phần chịu lực chính trong kết cấu xây dựng, dùng để nâng đỡ các phần khác của công trình.
"support beam" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"support beam" nghĩa tiếng Việt là "Dầm đỡ". Dầm đỡ là thành phần chịu lực trong xây dựng, liên quan đến các thuật ngữ như 'girder' (dầm chính), 'beam' (dầm), 'load-bearing' (chịu tải).
Phát âm "support beam" như thế nào?
"support beam" có phiên âm IPA /səˈpɔːrt biːm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "support beam"?
Cây dầm đỡ rất quan trọng đối với độ bền của cầu. — The support beam was crucial for the stability of the bridge.