The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đám cháy lớn tiếng Anh là gì?

đám cháy lớn tiếng Anh là wildfire /ˈwaɪld.faɪər/. Cháy rừng hoặc đám cháy lớn lan rộng nhanh, gây thiệt hại lớn.

Hình minh hoạ "đám cháy lớn" tiếng Anh là "wildfire"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

wildfire

Danh từ
/ˈwaɪld.faɪər/

Ví dụ câu với đám cháy lớn / wildfire

  1. 1

    Một đám cháy lớn đã thiêu rụi hàng nghìn mẫu rừng.

    A wildfire destroyed thousands of acres of forest.

  2. 2

    Chính phủ đang nỗ lực kiểm soát đám cháy lớn này.

    The government is trying to control this large wildfire.

Ghi chú dùng từ đám cháy lớn

Đám cháy lớn là dạng cháy rừng lan rộng, gây thiệt hại nặng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'fire', 'forest fire', 'blaze' (lửa dữ dội).

Video minh hoạ đám cháy lớn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đám cháy lớn

Câu hỏi thường gặp về "đám cháy lớn"

Đám cháy lớn tiếng Anh là gì?

Đám cháy lớn tiếng Anh là "wildfire" (danh từ), nghĩa là: Cháy rừng hoặc đám cháy lớn lan rộng nhanh, gây thiệt hại lớn.

"wildfire" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"wildfire" nghĩa tiếng Việt là "đám cháy lớn". Đám cháy lớn là dạng cháy rừng lan rộng, gây thiệt hại nặng.

Phát âm "wildfire" như thế nào?

"wildfire" có phiên âm IPA /ˈwaɪld.faɪər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "wildfire"?

A wildfire destroyed thousands of acres of forest. — Một đám cháy lớn đã thiêu rụi hàng nghìn mẫu rừng.