Tiếng Việt
Đám cháy tiếng Anh là gì?
đám cháy tiếng Anh là fire /faɪər/. Cháy lớn, có thể gây thiệt hại về người và của, thường do sự cố hoặc tự nhiên gây ra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fire
Ví dụ câu với đám cháy / fire
- 1
Cảnh sát đã đến hiện trường để dập tắt đám cháy.
The firefighters arrived quickly to extinguish the fire.
- 2
Đám cháy lớn đã thiêu rụi toàn bộ nhà kho.
The large fire destroyed the entire warehouse.
Ghi chú dùng từ đám cháy
Đám cháy là một dạng của 'fire' trong tiếng Anh, thường liên quan đến sự cháy lớn và nguy hiểm. Các từ liên quan gồm 'flame' (ngọn lửa), 'burn' (cháy, đốt), 'smoke' (khói).
Video minh hoạ đám cháy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đám cháy
Câu hỏi thường gặp về "đám cháy"
Đám cháy tiếng Anh là gì?
Đám cháy tiếng Anh là "fire" (danh từ), nghĩa là: Cháy lớn, có thể gây thiệt hại về người và của, thường do sự cố hoặc tự nhiên gây ra.
"fire" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fire" nghĩa tiếng Việt là "đám cháy". Đám cháy là một dạng của 'fire' trong tiếng Anh, thường liên quan đến sự cháy lớn và nguy hiểm.
Phát âm "fire" như thế nào?
"fire" có phiên âm IPA /faɪər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fire"?
The firefighters arrived quickly to extinguish the fire. — Cảnh sát đã đến hiện trường để dập tắt đám cháy.