Tiếng Việt
Đăm đăm tiếng Anh là gì?
đăm đăm tiếng Anh là Gaze /ɡeɪz/. Nhìn chằm chằm, chăm chú vào một vật thể nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Gaze
Ví dụ câu với đăm đăm / Gaze
- 1
Cô ấy đang đăm đăm nhìn vào bức tranh.
She was gazing intently at the painting.
- 2
Anh ta đăm đăm theo dõi từng chuyển động của cô ấy.
He was gazing fixedly at her every move.
Ghi chú dùng từ đăm đăm
Đăm đăm thể hiện hành động nhìn chằm chằm, tập trung cao độ. Các từ liên quan: stare (nhìn chằm chằm), glare (lườm, nhìn giận dữ), peek (nhìn trộm).
Video minh hoạ đăm đăm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đăm đăm
Câu hỏi thường gặp về "đăm đăm"
Đăm đăm tiếng Anh là gì?
Đăm đăm tiếng Anh là "Gaze" (động từ), nghĩa là: Nhìn chằm chằm, chăm chú vào một vật thể nào đó.
"Gaze" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Gaze" nghĩa tiếng Việt là "đăm đăm". Đăm đăm thể hiện hành động nhìn chằm chằm, tập trung cao độ.
Phát âm "Gaze" như thế nào?
"Gaze" có phiên âm IPA /ɡeɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Gaze"?
She was gazing intently at the painting. — Cô ấy đang đăm đăm nhìn vào bức tranh.