Tiếng Việt
Ngắm trăng tiếng Anh là gì?
ngắm trăng tiếng Anh là moon-gaze /ˈmuːn ˌɡeɪz/. nhìn ngắm mặt trăng một cách yên tĩnh và thưởng thức vẻ đẹp của nó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
moon-gaze
Ví dụ câu với ngắm trăng / moon-gaze
- 1
Tôi thích ngắm trăng vào đêm rõ sao.
I love to moon-gaze on clear starry nights.
- 2
Cô ấy thường ngắm trăng để thư giãn sau những ngày làm việc căng thẳng.
She often moon-gazes to relax after stressful days.
Ghi chú dùng từ ngắm trăng
Ngắm trăng là hành động nhìn mặt trăng một cách thư thái. Các từ liên quan: 'ngắm', nghĩa là nhìn một cách chăm chú; 'trăng', nghĩa là mặt trăng; 'ngắm trăng' thể hiện hành động thưởng thức vẻ đẹp của mặt trăng.
Video minh hoạ ngắm trăng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngắm trăng
Câu hỏi thường gặp về "ngắm trăng"
Ngắm trăng tiếng Anh là gì?
Ngắm trăng tiếng Anh là "moon-gaze" (động từ), nghĩa là: nhìn ngắm mặt trăng một cách yên tĩnh và thưởng thức vẻ đẹp của nó.
"moon-gaze" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"moon-gaze" nghĩa tiếng Việt là "ngắm trăng". Ngắm trăng là hành động nhìn mặt trăng một cách thư thái.
Phát âm "moon-gaze" như thế nào?
"moon-gaze" có phiên âm IPA /ˈmuːn ˌɡeɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "moon-gaze"?
I love to moon-gaze on clear starry nights. — Tôi thích ngắm trăng vào đêm rõ sao.