Tiếng Việt
Ngắm biển tiếng Anh là gì?
ngắm biển tiếng Anh là gaze at the sea /ɡeɪz æt ðə siː/. Nhìn chằm chằm ra biển để thưởng thức vẻ đẹp hoặc suy nghĩ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
gaze at the sea
Ví dụ câu với ngắm biển / gaze at the sea
- 1
Anh ấy thích ngắm biển vào buổi sáng để bắt đầu ngày mới.
He likes to gaze at the sea in the morning to start his day.
- 2
Cô ấy ngắm biển trong im lặng, tận hưởng không khí trong lành.
She gazes at the sea silently, enjoying the fresh air.
Ghi chú dùng từ ngắm biển
Ngắm biển là hành động nhìn chằm chằm ra biển để thưởng thức vẻ đẹp tự nhiên. Các từ liên quan: 'view' (quang cảnh), 'observe' (quan sát), 'stare' (nhìn chằm chằm).
Video minh hoạ ngắm biển
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngắm biển
Câu hỏi thường gặp về "ngắm biển"
Ngắm biển tiếng Anh là gì?
Ngắm biển tiếng Anh là "gaze at the sea" (cụm từ), nghĩa là: Nhìn chằm chằm ra biển để thưởng thức vẻ đẹp hoặc suy nghĩ.
"gaze at the sea" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"gaze at the sea" nghĩa tiếng Việt là "ngắm biển". Ngắm biển là hành động nhìn chằm chằm ra biển để thưởng thức vẻ đẹp tự nhiên.
Phát âm "gaze at the sea" như thế nào?
"gaze at the sea" có phiên âm IPA /ɡeɪz æt ðə siː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "gaze at the sea"?
He likes to gaze at the sea in the morning to start his day. — Anh ấy thích ngắm biển vào buổi sáng để bắt đầu ngày mới.