Tiếng Việt
Dân dã tiếng Anh là gì?
dân dã tiếng Anh là rustic /ˈrʌstɪk/. thuộc về làng quê, mộc mạc, giản dị như ở vùng nông thôn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
rustic
Ví dụ câu với dân dã / rustic
- 1
The house has a rustic charm that reminds me of the countryside.
Ngôi nhà có vẻ đẹp mộc mạc khiến tôi nhớ về vùng quê.
- 2
They enjoyed a rustic meal by the campfire.
Họ thưởng thức bữa ăn mộc mạc bên đống lửa trại.
Ghi chú dùng từ dân dã
Từ 'rustic' mô tả phong cách hoặc đặc điểm của vùng quê, mang nét mộc mạc, giản dị. Các từ liên quan gồm 'rural' (thuộc về nông thôn), 'countryside' (vùng quê), 'village' (làng).
Video minh hoạ dân dã
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với dân dã
Câu hỏi thường gặp về "dân dã"
Dân dã tiếng Anh là gì?
Dân dã tiếng Anh là "rustic" (tính từ), nghĩa là: thuộc về làng quê, mộc mạc, giản dị như ở vùng nông thôn.
"rustic" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"rustic" nghĩa tiếng Việt là "dân dã". Từ 'rustic' mô tả phong cách hoặc đặc điểm của vùng quê, mang nét mộc mạc, giản dị.
Phát âm "rustic" như thế nào?
"rustic" có phiên âm IPA /ˈrʌstɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "rustic"?
Ngôi nhà có vẻ đẹp mộc mạc khiến tôi nhớ về vùng quê. — The house has a rustic charm that reminds me of the countryside.