Tiếng Việt
Dân cử tiếng Anh là gì?
dân cử tiếng Anh là people-elected /ˈpipəl-ɪˈlɛktəd/. được bầu chọn bởi dân để đại diện cho họ trong các cơ quan chính quyền.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
people-elected
Ví dụ câu với dân cử / people-elected
- 1
Chính phủ dân cử đã bắt đầu hoạt động sau cuộc bầu cử.
The people-elected government started functioning after the election.
- 2
Các đại biểu dân cử phải phục vụ lợi ích của cử tri.
People-elected representatives must serve the interests of their constituents.
Ghi chú dùng từ dân cử
Từ này mô tả những người được bầu chọn để đại diện cho cộng đồng trong các cơ quan chính quyền. Các từ liên quan gồm 'elected', 'representative', 'democracy' (dân chủ), 'vote' (bầu cử), 'constituent' (cử tri).
Video minh hoạ dân cử
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với dân cử
Câu hỏi thường gặp về "dân cử"
Dân cử tiếng Anh là gì?
Dân cử tiếng Anh là "people-elected" (tính từ), nghĩa là: được bầu chọn bởi dân để đại diện cho họ trong các cơ quan chính quyền.
"people-elected" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"people-elected" nghĩa tiếng Việt là "dân cử". Từ này mô tả những người được bầu chọn để đại diện cho cộng đồng trong các cơ quan chính quyền.
Phát âm "people-elected" như thế nào?
"people-elected" có phiên âm IPA /ˈpipəl-ɪˈlɛktəd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "people-elected"?
The people-elected government started functioning after the election. — Chính phủ dân cử đã bắt đầu hoạt động sau cuộc bầu cử.