Tiếng Việt
Dân binh tiếng Anh là gì?
dân binh tiếng Anh là militia /mɪˈlɪʃə/. Lực lượng dân quân tự vệ, thường là dân thường được trang bị để phòng thủ hoặc chiến đấu trong chiến tranh hoặc xung đột.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
militia
Ví dụ câu với dân binh / militia
- 1
The militia was called to defend the village during the conflict.
Lực lượng dân quân được triệu tập để bảo vệ làng trong cuộc xung đột.
- 2
Members of the militia undergo basic training before deployment.
Thành viên của dân quân trải qua huấn luyện cơ bản trước khi triển khai.
Ghi chú dùng từ dân binh
Dân binh là lực lượng dân quân tự vệ, thường là dân thường tham gia phòng thủ hoặc chiến đấu. Các thuật ngữ liên quan gồm 'military' (quân đội), 'paramilitary' (lực lượng bán quân sự), và 'volunteer' (tình nguyện viên).
Video minh hoạ dân binh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dân binh
Câu hỏi thường gặp về "dân binh"
Dân binh tiếng Anh là gì?
Dân binh tiếng Anh là "militia" (danh từ), nghĩa là: Lực lượng dân quân tự vệ, thường là dân thường được trang bị để phòng thủ hoặc chiến đấu trong chiến tranh hoặc xung đột.
"militia" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"militia" nghĩa tiếng Việt là "dân binh". Dân binh là lực lượng dân quân tự vệ, thường là dân thường tham gia phòng thủ hoặc chiến đấu.
Phát âm "militia" như thế nào?
"militia" có phiên âm IPA /mɪˈlɪʃə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "militia"?
Lực lượng dân quân được triệu tập để bảo vệ làng trong cuộc xung đột. — The militia was called to defend the village during the conflict.