Tiếng Việt
Dàn cảnh tiếng Anh là gì?
dàn cảnh tiếng Anh là set up /sɛt ʌp/. bày ra hoặc sắp xếp các tình huống hoặc sự kiện để tạo ra một hoàn cảnh nhất định, thường để đạt mục đích nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
set up
Ví dụ câu với dàn cảnh / set up
- 1
Họ đã dàn cảnh để khiến tôi tin rằng đó là một tai nạn.
They set up the scene to make me believe it was an accident.
- 2
Cảnh sát đã dàn cảnh để bắt giữ tội phạm.
The police set up the operation to catch the criminal.
Ghi chú dùng từ dàn cảnh
Dàn cảnh là hành động sắp xếp các tình huống để đạt mục đích. Các từ liên quan: 'bày ra' (arrange), 'xây dựng' (build), 'bố trí' (arrange).
Video minh hoạ dàn cảnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dàn cảnh
Câu hỏi thường gặp về "dàn cảnh"
Dàn cảnh tiếng Anh là gì?
Dàn cảnh tiếng Anh là "set up" (động từ), nghĩa là: bày ra hoặc sắp xếp các tình huống hoặc sự kiện để tạo ra một hoàn cảnh nhất định, thường để đạt mục đích nào đó.
"set up" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"set up" nghĩa tiếng Việt là "dàn cảnh". Dàn cảnh là hành động sắp xếp các tình huống để đạt mục đích.
Phát âm "set up" như thế nào?
"set up" có phiên âm IPA /sɛt ʌp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "set up"?
They set up the scene to make me believe it was an accident. — Họ đã dàn cảnh để khiến tôi tin rằng đó là một tai nạn.