Tiếng Việt
Dân chơi tiếng Anh là gì?
dân chơi tiếng Anh là playboy /ˈpleɪˌbɔɪ/. Người đàn ông thích thể hiện phong cách sống phóng khoáng, thường là người giàu có và có nhiều mối quan hệ xã hội.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
playboy
Ví dụ câu với dân chơi / playboy
- 1
Anh ấy là một dân chơi nổi tiếng trong giới thượng lưu.
He is a well-known playboy among the high society.
- 2
Dân chơi thường xuyên tham gia các buổi tiệc xa xỉ.
Playboys often attend luxurious parties.
Ghi chú dùng từ dân chơi
Dân chơi là từ lóng chỉ người đàn ông thích thể hiện đẳng cấp và phong cách sống phóng khoáng, thường liên quan đến các hoạt động giải trí xa xỉ. Các từ liên quan: 'playboy' (người đàn ông thích chơi bời), 'playgirl' (người phụ nữ thích chơi bời), 'socialite' (người nổi tiếng trong giới xã hội).
Video minh hoạ dân chơi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dân chơi
Câu hỏi thường gặp về "dân chơi"
Dân chơi tiếng Anh là gì?
Dân chơi tiếng Anh là "playboy" (danh từ), nghĩa là: Người đàn ông thích thể hiện phong cách sống phóng khoáng, thường là người giàu có và có nhiều mối quan hệ xã hội.
"playboy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"playboy" nghĩa tiếng Việt là "dân chơi". Dân chơi là từ lóng chỉ người đàn ông thích thể hiện đẳng cấp và phong cách sống phóng khoáng, thường liên quan đến các hoạt động giải trí xa xỉ.
Phát âm "playboy" như thế nào?
"playboy" có phiên âm IPA /ˈpleɪˌbɔɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "playboy"?
He is a well-known playboy among the high society. — Anh ấy là một dân chơi nổi tiếng trong giới thượng lưu.