Tiếng Việt
Dẫn chương trình tiếng Anh là gì?
dẫn chương trình tiếng Anh là host a program /hoʊst ə ˈproʊˌɡræm/. Chịu trách nhiệm dẫn dắt một chương trình truyền hình hoặc sự kiện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
host a program
Ví dụ câu với dẫn chương trình / host a program
- 1
Anh ấy sẽ dẫn chương trình trong buổi lễ tối nay.
He will host a program at tonight's ceremony.
- 2
Cô ấy đã từng dẫn chương trình cho một chương trình truyền hình nổi tiếng.
She has hosted a popular TV show.
Ghi chú dùng từ dẫn chương trình
Dẫn chương trình là hoạt động dẫn dắt, điều hành một chương trình hoặc sự kiện. Các từ liên quan: presenter (người trình bày), MC (người dẫn chương trình), broadcaster (người phát thanh, truyền hình).
Video minh hoạ dẫn chương trình
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dẫn chương trình
- dẫnlead
- trìnhpresent
- chươngchapter
- chương trìnhshow
- người dẫn chương trìnhmaster of ceremonies
- người dẫn chương trình truyền hìnhtv program host
- lập trìnhprogram
- thu cũ đổi mớiTrade-In Program
- đăng ký khóa họcProgram enrollment
- chạy chương trìnhrun a program
- chương trình đíchtarget program
- hệ chất lượng caohigh-quality training program
Câu hỏi thường gặp về "dẫn chương trình"
Dẫn chương trình tiếng Anh là gì?
Dẫn chương trình tiếng Anh là "host a program" (động từ), nghĩa là: Chịu trách nhiệm dẫn dắt một chương trình truyền hình hoặc sự kiện.
"host a program" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"host a program" nghĩa tiếng Việt là "dẫn chương trình". Dẫn chương trình là hoạt động dẫn dắt, điều hành một chương trình hoặc sự kiện.
Phát âm "host a program" như thế nào?
"host a program" có phiên âm IPA /hoʊst ə ˈproʊˌɡræm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "host a program"?
He will host a program at tonight's ceremony. — Anh ấy sẽ dẫn chương trình trong buổi lễ tối nay.