Tiếng Việt
Chạy chương trình tiếng Anh là gì?
chạy chương trình tiếng Anh là run a program /rʌn ə ˈproʊɡræm/. Chạy một phần mềm hoặc chương trình trên máy tính để thực hiện các tác vụ nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
run a program
Ví dụ câu với chạy chương trình / run a program
- 1
Tôi cần chạy chương trình này để kiểm tra dữ liệu.
I need to run this program to check the data.
- 2
Bạn đã chạy chương trình chưa?
Have you run the program yet?
Ghi chú dùng từ chạy chương trình
Chạy chương trình là quá trình thực thi phần mềm trên máy tính. Các từ liên quan: 'execute' (thực thi), 'launch' (khởi động), 'install' (cài đặt).
Video minh hoạ chạy chương trình
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chạy chương trình
- chạyrun
- trìnhpresent
- chươngchapter
- chương trìnhshow
- lập trìnhprogram
- thu cũ đổi mớiTrade-In Program
- dẫn chương trìnhhost a program
- đăng ký khóa họcProgram enrollment
- chương trình đíchtarget program
- hệ chất lượng caohigh-quality training program
- phân chương trìnhSegment a program
- Khung chương trìnhProgram framework
Câu hỏi thường gặp về "chạy chương trình"
Chạy chương trình tiếng Anh là gì?
Chạy chương trình tiếng Anh là "run a program" (động từ), nghĩa là: Chạy một phần mềm hoặc chương trình trên máy tính để thực hiện các tác vụ nhất định.
"run a program" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"run a program" nghĩa tiếng Việt là "chạy chương trình". Chạy chương trình là quá trình thực thi phần mềm trên máy tính.
Phát âm "run a program" như thế nào?
"run a program" có phiên âm IPA /rʌn ə ˈproʊɡræm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "run a program"?
I need to run this program to check the data. — Tôi cần chạy chương trình này để kiểm tra dữ liệu.