Tiếng Việt
Đăng ký khóa học tiếng Anh là gì?
đăng ký khóa học tiếng Anh là Program enrollment /ˈprəʊɡræm ɪnˈroʊlmənt/. Việc đăng ký tham gia một khóa học hoặc chương trình đào tạo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Program enrollment
Ví dụ câu với đăng ký khóa học / Program enrollment
- 1
Tôi đã đăng ký khóa học tiếng Anh trực tuyến.
I enrolled in an online English course.
- 2
Việc đăng ký khóa học cần thiết để tham gia chương trình.
Registering for the course is necessary to join the program.
Ghi chú dùng từ đăng ký khóa học
Đăng ký khóa học là quá trình ghi danh để tham gia một lớp học hoặc chương trình. Các từ liên quan: đăng ký (register), tham gia (participate), lớp học (class).
Video minh hoạ đăng ký khóa học
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đăng ký khóa học
Câu hỏi thường gặp về "đăng ký khóa học"
Đăng ký khóa học tiếng Anh là gì?
Đăng ký khóa học tiếng Anh là "Program enrollment" (danh từ), nghĩa là: Việc đăng ký tham gia một khóa học hoặc chương trình đào tạo.
"Program enrollment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Program enrollment" nghĩa tiếng Việt là "đăng ký khóa học". Đăng ký khóa học là quá trình ghi danh để tham gia một lớp học hoặc chương trình.
Phát âm "Program enrollment" như thế nào?
"Program enrollment" có phiên âm IPA /ˈprəʊɡræm ɪnˈroʊlmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Program enrollment"?
I enrolled in an online English course. — Tôi đã đăng ký khóa học tiếng Anh trực tuyến.