The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Dần cư xử lễ độ hơn tiếng Anh là gì?

dần cư xử lễ độ hơn tiếng Anh là becoming more polite /bɪˈkʌmɪŋ mɔr pəˈlaɪt/. Dần trở nên lịch sự và nhã nhặn hơn trong cách cư xử.

Hình minh hoạ "dần cư xử lễ độ hơn" tiếng Anh là "becoming more polite"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

becoming more polite

Cụm từ
/bɪˈkʌmɪŋ mɔr pəˈlaɪt/

Ví dụ câu với dần cư xử lễ độ hơn / becoming more polite

  1. 1

    He is becoming more polite in his interactions.

    Anh ấy đang trở nên lịch sự hơn trong các mối quan hệ của mình.

  2. 2

    She is learning to be more polite at work.

    Cô ấy đang học cách cư xử lễ độ hơn tại nơi làm việc.

Ghi chú dùng từ dần cư xử lễ độ hơn

Cụm từ này mô tả quá trình trở nên lịch sự hơn. Các từ liên quan: courteous (lịch sự), respectful (tôn trọng), manners (cách cư xử).

Video minh hoạ dần cư xử lễ độ hơn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với dần cư xử lễ độ hơn

Câu hỏi thường gặp về "dần cư xử lễ độ hơn"

Dần cư xử lễ độ hơn tiếng Anh là gì?

Dần cư xử lễ độ hơn tiếng Anh là "becoming more polite" (cụm từ), nghĩa là: Dần trở nên lịch sự và nhã nhặn hơn trong cách cư xử.

"becoming more polite" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"becoming more polite" nghĩa tiếng Việt là "dần cư xử lễ độ hơn". Cụm từ này mô tả quá trình trở nên lịch sự hơn.

Phát âm "becoming more polite" như thế nào?

"becoming more polite" có phiên âm IPA /bɪˈkʌmɪŋ mɔr pəˈlaɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "becoming more polite"?

Anh ấy đang trở nên lịch sự hơn trong các mối quan hệ của mình. — He is becoming more polite in his interactions.