Tiếng Việt
Phải phép tiếng Anh là gì?
phải phép tiếng Anh là polite /pəˈlaɪt/. Lịch sự, cư xử đúng mực và tôn trọng người khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
polite
Ví dụ câu với phải phép / polite
- 1
Anh ấy luôn cư xử lịch sự với mọi người.
He always behaves politely with everyone.
- 2
Lễ phép là một đức tính quan trọng trong xã hội.
Politeness is an important virtue in society.
Ghi chú dùng từ phải phép
Phải phép thể hiện sự lịch sự, tôn trọng trong hành xử. Các từ liên quan: courteous (lịch thiệp), respectful (tôn trọng), manners (cách cư xử).
Video minh hoạ phải phép
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phải phép
Câu hỏi thường gặp về "phải phép"
Phải phép tiếng Anh là gì?
Phải phép tiếng Anh là "polite" (tính từ), nghĩa là: Lịch sự, cư xử đúng mực và tôn trọng người khác.
"polite" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"polite" nghĩa tiếng Việt là "phải phép". Phải phép thể hiện sự lịch sự, tôn trọng trong hành xử.
Phát âm "polite" như thế nào?
"polite" có phiên âm IPA /pəˈlaɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "polite"?
He always behaves politely with everyone. — Anh ấy luôn cư xử lịch sự với mọi người.