Tiếng Việt
Dẫn đến hậu quả tiếng Anh là gì?
dẫn đến hậu quả tiếng Anh là lead to consequences /lid tuː ˈkɒnsɪkwənsɪz/. dẫn đến kết quả không mong muốn hoặc hậu quả của hành động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
lead to consequences
Ví dụ câu với dẫn đến hậu quả / lead to consequences
- 1
Hành động của bạn có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.
Your actions can lead to serious consequences.
- 2
Việc không học bài có thể dẫn đến hậu quả thi trượt.
Not studying can lead to failing the exam.
Ghi chú dùng từ dẫn đến hậu quả
Dẫn đến hậu quả là một cụm từ chỉ hành động gây ra kết quả. Các từ liên quan: 'result' (kết quả), 'consequence' (hậu quả), 'effect' (ảnh hưởng).
Video minh hoạ dẫn đến hậu quả
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dẫn đến hậu quả
Câu hỏi thường gặp về "dẫn đến hậu quả"
Dẫn đến hậu quả tiếng Anh là gì?
Dẫn đến hậu quả tiếng Anh là "lead to consequences" (động từ), nghĩa là: dẫn đến kết quả không mong muốn hoặc hậu quả của hành động.
"lead to consequences" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"lead to consequences" nghĩa tiếng Việt là "dẫn đến hậu quả". Dẫn đến hậu quả là một cụm từ chỉ hành động gây ra kết quả.
Phát âm "lead to consequences" như thế nào?
"lead to consequences" có phiên âm IPA /lid tuː ˈkɒnsɪkwənsɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "lead to consequences"?
Your actions can lead to serious consequences. — Hành động của bạn có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.