Tiếng Việt
Hậu quả tiếng Anh là gì?
hậu quả tiếng Anh là consequence /ˈkɑnsəkwəns/. Kết quả hoặc tác động xảy ra sau một hành động hoặc sự kiện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
consequence
Ví dụ câu với hậu quả / consequence
- 1
Hậu quả của việc không học bài là bị điểm kém.
The consequence of not studying is getting poor grades.
- 2
Chúng ta phải chịu hậu quả của quyết định đó.
We have to face the consequence of that decision.
Ghi chú dùng từ hậu quả
Hậu quả là kết quả xảy ra sau một hành động. Các từ liên quan: 'result' (kết quả), 'effect' (ảnh hưởng), 'impact' (tác động).
Video minh hoạ hậu quả
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hậu quả
- hậu quả nặng nềSevere consequences
- hậu quả khôn lườngUnforeseen consequences
- Hậuend
- chịu hậu quảFace consequences
- dẫn đến hậu quảlead to consequences
- gánh chịu hậu quảFace consequences
- khắc phục hậu quảdeal with the consequence
- biện pháp khắc phục hậu quảremedial action
- hậu bịReserve
- hậu bổjunior official
- Hậu kìPost-production
- hậu kỳpostproduction
Câu hỏi thường gặp về "hậu quả"
Hậu quả tiếng Anh là gì?
Hậu quả tiếng Anh là "consequence" (danh từ), nghĩa là: Kết quả hoặc tác động xảy ra sau một hành động hoặc sự kiện.
"consequence" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"consequence" nghĩa tiếng Việt là "hậu quả". Hậu quả là kết quả xảy ra sau một hành động.
Phát âm "consequence" như thế nào?
"consequence" có phiên âm IPA /ˈkɑnsəkwəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "consequence"?
The consequence of not studying is getting poor grades. — Hậu quả của việc không học bài là bị điểm kém.