Tiếng Việt
Gánh chịu hậu quả tiếng Anh là gì?
gánh chịu hậu quả tiếng Anh là Face consequences /feɪs ˈkɒnsɪkwənsɪz/. Chịu trách nhiệm hoặc bị ảnh hưởng bởi một hành động hoặc quyết định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Face consequences
Ví dụ câu với gánh chịu hậu quả / Face consequences
- 1
Nếu bạn không cẩn thận, bạn sẽ phải gánh chịu hậu quả.
If you're careless, you will face the consequences.
- 2
Anh ấy biết rằng anh ta sẽ gánh chịu hậu quả của quyết định đó.
He knows he will face the consequences of that decision.
Ghi chú dùng từ gánh chịu hậu quả
Gánh chịu hậu quả là hành động chấp nhận kết quả của hành động của mình. Các từ liên quan: trách nhiệm (responsibility), hậu quả (consequence), xử lý (deal with).
Video minh hoạ gánh chịu hậu quả
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với gánh chịu hậu quả
Câu hỏi thường gặp về "gánh chịu hậu quả"
Gánh chịu hậu quả tiếng Anh là gì?
Gánh chịu hậu quả tiếng Anh là "Face consequences" (động từ), nghĩa là: Chịu trách nhiệm hoặc bị ảnh hưởng bởi một hành động hoặc quyết định.
"Face consequences" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Face consequences" nghĩa tiếng Việt là "gánh chịu hậu quả". Gánh chịu hậu quả là hành động chấp nhận kết quả của hành động của mình.
Phát âm "Face consequences" như thế nào?
"Face consequences" có phiên âm IPA /feɪs ˈkɒnsɪkwənsɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Face consequences"?
If you're careless, you will face the consequences. — Nếu bạn không cẩn thận, bạn sẽ phải gánh chịu hậu quả.