The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hậu quả nặng nề tiếng Anh là gì?

hậu quả nặng nề tiếng Anh là Severe consequences /səˈvɪr ˈkɒnsɪkwənsɪz/. Hậu quả nghiêm trọng, gây ảnh hưởng lớn đến tình hình hoặc cuộc sống.

Hình minh hoạ "hậu quả nặng nề" tiếng Anh là "Severe consequences"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Severe consequences

Danh từ
/səˈvɪr ˈkɒnsɪkwənsɪz/

Ví dụ câu với hậu quả nặng nề / Severe consequences

  1. 1

    Hậu quả nặng nề của việc phá rừng đã gây ra lũ lụt lớn.

    The severe consequences of deforestation led to major floods.

  2. 2

    Chính phủ đang cố gắng giảm thiểu hậu quả nặng nề của biến đổi khí hậu.

    The government is trying to mitigate the severe consequences of climate change.

Ghi chú dùng từ hậu quả nặng nề

Hậu quả nặng nề thường liên quan đến các tác động tiêu cực lớn sau một hành động hoặc sự kiện. Các từ liên quan: 'consequence' (hậu quả), 'impact' (ảnh hưởng), 'repercussion' (hậu quả lâu dài).

Video minh hoạ hậu quả nặng nề

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hậu quả nặng nề

Câu hỏi thường gặp về "hậu quả nặng nề"

Hậu quả nặng nề tiếng Anh là gì?

Hậu quả nặng nề tiếng Anh là "Severe consequences" (danh từ), nghĩa là: Hậu quả nghiêm trọng, gây ảnh hưởng lớn đến tình hình hoặc cuộc sống.

"Severe consequences" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Severe consequences" nghĩa tiếng Việt là "hậu quả nặng nề". Hậu quả nặng nề thường liên quan đến các tác động tiêu cực lớn sau một hành động hoặc sự kiện.

Phát âm "Severe consequences" như thế nào?

"Severe consequences" có phiên âm IPA /səˈvɪr ˈkɒnsɪkwənsɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Severe consequences"?

The severe consequences of deforestation led to major floods. — Hậu quả nặng nề của việc phá rừng đã gây ra lũ lụt lớn.