Tiếng Việt
Đi lạc tiếng Anh là gì?
đi lạc tiếng Anh là get lost /ɡɛt lɔːst/. Đi lạc có nghĩa là mất phương hướng hoặc không biết đường về nơi mình muốn đến.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
get lost
Ví dụ câu với đi lạc / get lost
- 1
Bạn đã đi lạc trong rừng và không biết đường về nhà.
He got lost in the forest and couldn't find his way home.
- 2
Cô ấy đã đi lạc trong thành phố mới và phải nhờ người giúp đỡ.
She got lost in the new city and had to ask for help.
Ghi chú dùng từ đi lạc
Đi lạc là một động từ diễn tả việc mất phương hướng. Các từ liên quan gồm có 'lost' (mất), 'confused' (bối rối), 'disoriented' (lạc hướng).
Video minh hoạ đi lạc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đi lạc
Câu hỏi thường gặp về "đi lạc"
Đi lạc tiếng Anh là gì?
Đi lạc tiếng Anh là "get lost" (động từ), nghĩa là: Đi lạc có nghĩa là mất phương hướng hoặc không biết đường về nơi mình muốn đến.
"get lost" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"get lost" nghĩa tiếng Việt là "đi lạc". Đi lạc là một động từ diễn tả việc mất phương hướng.
Phát âm "get lost" như thế nào?
"get lost" có phiên âm IPA /ɡɛt lɔːst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "get lost"?
He got lost in the forest and couldn't find his way home. — Bạn đã đi lạc trong rừng và không biết đường về nhà.