The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Dàn đồng ca tiếng Anh là gì?

dàn đồng ca tiếng Anh là choir /ˈkwaɪə/. dàn đồng ca là nhóm người hát cùng nhau, thường trong các buổi lễ hoặc buổi hòa nhạc.

Hình minh hoạ "dàn đồng ca" tiếng Anh là "choir"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

choir

Danh từ
/ˈkwaɪə/

Ví dụ câu với dàn đồng ca / choir

  1. 1

    Dàn đồng ca của nhà thờ hát rất hay trong buổi lễ sáng nay.

    The church choir sang beautifully during the morning service.

  2. 2

    Chúng tôi đã tập luyện cùng dàn đồng ca để chuẩn bị cho buổi biểu diễn cuối tuần.

    We rehearsed with the choir to prepare for the performance this weekend.

Ghi chú dùng từ dàn đồng ca

Dàn đồng ca là nhóm hát gồm nhiều người, liên quan đến các thuật ngữ như 'vocal ensemble' (nhóm hát), 'chorus' (đoàn hát), và 'solo' (độc tấu).

Video minh hoạ dàn đồng ca

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với dàn đồng ca

Câu hỏi thường gặp về "dàn đồng ca"

Dàn đồng ca tiếng Anh là gì?

Dàn đồng ca tiếng Anh là "choir" (danh từ), nghĩa là: dàn đồng ca là nhóm người hát cùng nhau, thường trong các buổi lễ hoặc buổi hòa nhạc.

"choir" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"choir" nghĩa tiếng Việt là "dàn đồng ca". Dàn đồng ca là nhóm hát gồm nhiều người, liên quan đến các thuật ngữ như 'vocal ensemble' (nhóm hát), 'chorus' (đoàn hát), và 'solo' (độc tấu).

Phát âm "choir" như thế nào?

"choir" có phiên âm IPA /ˈkwaɪə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "choir"?

The church choir sang beautifully during the morning service. — Dàn đồng ca của nhà thờ hát rất hay trong buổi lễ sáng nay.