Tiếng Việt
Quản ca tiếng Anh là gì?
quản ca tiếng Anh là choir master /ˈkwaɪə ˈliːdə/. Người chỉ huy và quản lý nhóm hát hoặc hợp xướng trong nhà thờ hoặc nhà hát.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
choir master
Ví dụ câu với quản ca / choir master
- 1
Quản ca đã chỉ huy dàn hợp xướng trong buổi lễ sáng nay.
The choir master led the choir during the Sunday service.
- 2
Anh ấy là quản ca của dàn hợp xướng nhà thờ địa phương.
He is the choir master of the local church choir.
Ghi chú dùng từ quản ca
Quản ca là người chỉ huy hợp xướng, thường làm việc trong nhà thờ hoặc các buổi biểu diễn âm nhạc lớn. Các thuật ngữ liên quan: conductor (người chỉ huy dàn nhạc), director (đạo diễn), choir (hợp xướng), vocal ensemble (nhóm hát).
Video minh hoạ quản ca
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với quản ca
Câu hỏi thường gặp về "quản ca"
Quản ca tiếng Anh là gì?
Quản ca tiếng Anh là "choir master" (danh từ), nghĩa là: Người chỉ huy và quản lý nhóm hát hoặc hợp xướng trong nhà thờ hoặc nhà hát.
"choir master" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"choir master" nghĩa tiếng Việt là "quản ca". Quản ca là người chỉ huy hợp xướng, thường làm việc trong nhà thờ hoặc các buổi biểu diễn âm nhạc lớn.
Phát âm "choir master" như thế nào?
"choir master" có phiên âm IPA /ˈkwaɪə ˈliːdə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "choir master"?
The choir master led the choir during the Sunday service. — Quản ca đã chỉ huy dàn hợp xướng trong buổi lễ sáng nay.