Tiếng Việt
Ca đoàn tiếng Anh là gì?
ca đoàn tiếng Anh là church choir /ʧɜːʧ ˈkwaɪə/. Nhóm người hát hợp xướng trong nhà thờ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
church choir
Ví dụ câu với ca đoàn / church choir
- 1
The church choir sang beautifully during the service.
Nhóm ca đoàn nhà thờ hát rất hay trong buổi lễ.
- 2
She joined the church choir last year.
Cô ấy đã gia nhập ca đoàn nhà thờ từ năm ngoái.
Ghi chú dùng từ ca đoàn
Ca đoàn là nhóm hát hợp xướng trong nhà thờ, thường gồm các thành viên hát để phụ họa cho các buổi lễ. Các thuật ngữ liên quan: choir (dàn hợp xướng), hymn (bài hát thánh ca), cantor (người hát chính trong nhà thờ).
Video minh hoạ ca đoàn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ca đoàn
Câu hỏi thường gặp về "ca đoàn"
Ca đoàn tiếng Anh là gì?
Ca đoàn tiếng Anh là "church choir" (danh từ), nghĩa là: Nhóm người hát hợp xướng trong nhà thờ.
"church choir" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"church choir" nghĩa tiếng Việt là "ca đoàn". Ca đoàn là nhóm hát hợp xướng trong nhà thờ, thường gồm các thành viên hát để phụ họa cho các buổi lễ.
Phát âm "church choir" như thế nào?
"church choir" có phiên âm IPA /ʧɜːʧ ˈkwaɪə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "church choir"?
Nhóm ca đoàn nhà thờ hát rất hay trong buổi lễ. — The church choir sang beautifully during the service.