Tiếng Việt
Dân làng tiếng Anh là gì?
dân làng tiếng Anh là villager /ˈvɪlɪʤər/. Người sống trong làng, cư dân của một làng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
villager
Ví dụ câu với dân làng / villager
- 1
Các dân làng đã tổ chức lễ hội truyền thống vào cuối tuần qua.
The villagers organized a traditional festival last weekend.
- 2
Dân làng đã giúp đỡ nông dân thu hoạch mùa vụ.
The villagers helped the farmers harvest their crops.
Ghi chú dùng từ dân làng
Dân làng là người cư ngụ trong một làng. Các từ liên quan: 'người dân' (citizen), 'cư dân' (resident), 'người địa phương' (local person).
Video minh hoạ dân làng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dân làng
Câu hỏi thường gặp về "dân làng"
Dân làng tiếng Anh là gì?
Dân làng tiếng Anh là "villager" (danh từ), nghĩa là: Người sống trong làng, cư dân của một làng.
"villager" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"villager" nghĩa tiếng Việt là "dân làng". Dân làng là người cư ngụ trong một làng.
Phát âm "villager" như thế nào?
"villager" có phiên âm IPA /ˈvɪlɪʤər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "villager"?
The villagers organized a traditional festival last weekend. — Các dân làng đã tổ chức lễ hội truyền thống vào cuối tuần qua.