Tiếng Việt
Dàn lạnh điều hòa tiếng Anh là gì?
dàn lạnh điều hòa tiếng Anh là air conditioner evaporator /ɛər kənˈdɪʃənər ɪˈvæpəˌreɪtər/. bộ phận dàn lạnh trong điều hòa, chịu trách nhiệm làm lạnh không khí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
air conditioner evaporator
Ví dụ câu với dàn lạnh điều hòa / air conditioner evaporator
- 1
The air conditioner evaporator cools the air inside the room.
Dàn lạnh điều hòa làm mát không khí trong phòng.
- 2
Regular maintenance of the evaporator can improve efficiency.
Bảo trì định kỳ dàn lạnh có thể nâng cao hiệu suất.
Ghi chú dùng từ dàn lạnh điều hòa
Dàn lạnh điều hòa là bộ phận quan trọng trong hệ thống điều hòa không khí, liên quan đến các thuật ngữ như compressor (máy nén), condenser (dàn ngưng), và refrigerant (dung môi làm lạnh).
Video minh hoạ dàn lạnh điều hòa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dàn lạnh điều hòa
Câu hỏi thường gặp về "dàn lạnh điều hòa"
Dàn lạnh điều hòa tiếng Anh là gì?
Dàn lạnh điều hòa tiếng Anh là "air conditioner evaporator" (danh từ), nghĩa là: bộ phận dàn lạnh trong điều hòa, chịu trách nhiệm làm lạnh không khí.
"air conditioner evaporator" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"air conditioner evaporator" nghĩa tiếng Việt là "dàn lạnh điều hòa". Dàn lạnh điều hòa là bộ phận quan trọng trong hệ thống điều hòa không khí, liên quan đến các thuật ngữ như compressor (máy nén), condenser (dàn ngưng), và refrigerant (dung môi làm lạnh).
Phát âm "air conditioner evaporator" như thế nào?
"air conditioner evaporator" có phiên âm IPA /ɛər kənˈdɪʃənər ɪˈvæpəˌreɪtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "air conditioner evaporator"?
Dàn lạnh điều hòa làm mát không khí trong phòng. — The air conditioner evaporator cools the air inside the room.