Tiếng Việt
Dàn lạnh máy lạnh tiếng Anh là gì?
dàn lạnh máy lạnh tiếng Anh là refrigerator evaporator /rɪˈfrɪdʒəˌreɪtər ɪˈvæpəˌreɪtər/. Ống hoặc bộ phận trong máy lạnh dùng để làm lạnh và tạo hơi lạnh trong hệ thống điều hòa không khí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
refrigerator evaporator
Ví dụ câu với dàn lạnh máy lạnh / refrigerator evaporator
- 1
Dàn lạnh máy lạnh giúp làm mát không khí trong phòng.
The refrigerator evaporator cools the air inside the unit.
- 2
Kỹ thuật viên kiểm tra dàn lạnh để đảm bảo hoạt động tốt.
The technician checked the evaporator to ensure it was functioning properly.
Ghi chú dùng từ dàn lạnh máy lạnh
Dàn lạnh máy lạnh là bộ phận quan trọng trong hệ thống điều hòa, giúp làm lạnh không khí. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'compressor' (máy nén), 'condenser' (dàn ngưng), và 'expansion valve' (van giãn nở).
Video minh hoạ dàn lạnh máy lạnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dàn lạnh máy lạnh
Câu hỏi thường gặp về "dàn lạnh máy lạnh"
Dàn lạnh máy lạnh tiếng Anh là gì?
Dàn lạnh máy lạnh tiếng Anh là "refrigerator evaporator" (danh từ), nghĩa là: Ống hoặc bộ phận trong máy lạnh dùng để làm lạnh và tạo hơi lạnh trong hệ thống điều hòa không khí.
"refrigerator evaporator" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"refrigerator evaporator" nghĩa tiếng Việt là "dàn lạnh máy lạnh". Dàn lạnh máy lạnh là bộ phận quan trọng trong hệ thống điều hòa, giúp làm lạnh không khí.
Phát âm "refrigerator evaporator" như thế nào?
"refrigerator evaporator" có phiên âm IPA /rɪˈfrɪdʒəˌreɪtər ɪˈvæpəˌreɪtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "refrigerator evaporator"?
The refrigerator evaporator cools the air inside the unit. — Dàn lạnh máy lạnh giúp làm mát không khí trong phòng.