Tiếng Việt
Dân lập tiếng Anh là gì?
dân lập tiếng Anh là Private School /ˈpraɪvɪt skuːl/. Trường học tư thục không thuộc hệ thống công lập, thường do tư nhân hoặc tổ chức tư nhân quản lý.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Private School
Ví dụ câu với dân lập / Private School
- 1
Cô ấy học ở trường dân lập gần nhà.
She studies at a private school near her house.
- 2
Các trường dân lập thường có học phí cao hơn trường công lập.
Private schools usually have higher tuition fees than public schools.
Ghi chú dùng từ dân lập
Dân lập là trường học do tư nhân quản lý, khác với trường công lập. Các thuật ngữ liên quan: 'public school' (trường công lập), 'tuition fee' (học phí), 'private education' (giáo dục tư nhân).
Video minh hoạ dân lập
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dân lập
Câu hỏi thường gặp về "dân lập"
Dân lập tiếng Anh là gì?
Dân lập tiếng Anh là "Private School" (danh từ), nghĩa là: Trường học tư thục không thuộc hệ thống công lập, thường do tư nhân hoặc tổ chức tư nhân quản lý.
"Private School" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Private School" nghĩa tiếng Việt là "dân lập". Dân lập là trường học do tư nhân quản lý, khác với trường công lập.
Phát âm "Private School" như thế nào?
"Private School" có phiên âm IPA /ˈpraɪvɪt skuːl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Private School"?
She studies at a private school near her house. — Cô ấy học ở trường dân lập gần nhà.