The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cấp 1 tiếng Anh là gì?

cấp 1 tiếng Anh là primary school /ˈpraɪˌmɛri skul/. Trường học dành cho học sinh từ lớp 1 đến lớp 5 hoặc 6, là cấp học đầu tiên trong hệ thống giáo dục.

Hình minh hoạ "cấp 1" tiếng Anh là "primary school"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

primary school

Danh từ
/ˈpraɪˌmɛri skul/

Ví dụ câu với cấp 1 / primary school

  1. 1

    He is in the first grade at primary school.

    Anh ấy đang học lớp 1 ở trường tiểu học.

  2. 2

    Primary school provides basic education for young children.

    Trường tiểu học cung cấp nền tảng giáo dục cơ bản cho trẻ nhỏ.

Ghi chú dùng từ cấp 1

Cấp 1 là cấp học đầu tiên trong hệ thống giáo dục phổ thông. Các từ liên quan: 'elementary school' (trường tiểu học), 'grades' (lớp học), 'students' (học sinh).

Video minh hoạ cấp 1

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cấp 1

Câu hỏi thường gặp về "cấp 1"

Cấp 1 tiếng Anh là gì?

Cấp 1 tiếng Anh là "primary school" (danh từ), nghĩa là: Trường học dành cho học sinh từ lớp 1 đến lớp 5 hoặc 6, là cấp học đầu tiên trong hệ thống giáo dục.

"primary school" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"primary school" nghĩa tiếng Việt là "cấp 1". Cấp 1 là cấp học đầu tiên trong hệ thống giáo dục phổ thông.

Phát âm "primary school" như thế nào?

"primary school" có phiên âm IPA /ˈpraɪˌmɛri skul/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "primary school"?

Anh ấy đang học lớp 1 ở trường tiểu học. — He is in the first grade at primary school.