Tiếng Việt
Đan Mạch tiếng Anh là gì?
Đan Mạch tiếng Anh là Denmark /ˈdɛnˌmɑrk/. Quốc gia nằm ở Bắc Âu, nổi tiếng với các thành phố lịch sử và nền văn hóa phong phú.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Denmark
Ví dụ câu với Đan Mạch / Denmark
- 1
Denmark is known for its high quality of life.
Đan Mạch nổi tiếng với chất lượng cuộc sống cao.
- 2
Copenhagen là thủ đô của Đan Mạch.
Copenhagen is the capital of Denmark.
Ghi chú dùng từ Đan Mạch
Đan Mạch là một quốc gia Bắc Âu, thuộc liên minh Scandinavia. Các từ liên quan: 'Scandinavia' (Châu Bắc Âu), 'Nordic countries' (Các quốc gia Bắc Âu), 'Viking' (Người Viking).
Video minh hoạ Đan Mạch
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Đan Mạch
Câu hỏi thường gặp về "Đan Mạch"
Đan Mạch tiếng Anh là gì?
Đan Mạch tiếng Anh là "Denmark" (danh từ), nghĩa là: Quốc gia nằm ở Bắc Âu, nổi tiếng với các thành phố lịch sử và nền văn hóa phong phú.
"Denmark" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Denmark" nghĩa tiếng Việt là "Đan Mạch". Đan Mạch là một quốc gia Bắc Âu, thuộc liên minh Scandinavia.
Phát âm "Denmark" như thế nào?
"Denmark" có phiên âm IPA /ˈdɛnˌmɑrk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Denmark"?
Đan Mạch nổi tiếng với chất lượng cuộc sống cao. — Denmark is known for its high quality of life.