The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đan quế tiếng Anh là gì?

Đan quế tiếng Anh là Cinnamon decoction /ˈsɪn.ə.mən dɪˈkɒk.ʃən/. Một loại thuốc sắc từ quế dùng trong y học cổ truyền để điều trị các bệnh lý khác nhau.

Hình minh hoạ "Đan quế" tiếng Anh là "Cinnamon decoction"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Cinnamon decoction

Danh từ
/ˈsɪn.ə.mən dɪˈkɒk.ʃən/

Ví dụ câu với Đan quế / Cinnamon decoction

  1. 1

    Tôi đã uống một liều đan quế để giảm cảm lạnh.

    I drank a dose of cinnamon decoction to relieve my cold.

  2. 2

    Đan quế thường được sử dụng trong các bài thuốc cổ truyền để làm ấm cơ thể.

    Cinnamon decoction is often used in traditional remedies to warm the body.

Ghi chú dùng từ Đan quế

Đan quế là một loại thảo dược phổ biến trong y học cổ truyền Việt Nam, giúp lưu thông khí huyết. Các từ liên quan: 'quế' (cinnamon), 'thuốc sắc' (decoction), 'y học cổ truyền' (traditional medicine).

Video minh hoạ Đan quế

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với Đan quế

Câu hỏi thường gặp về "Đan quế"

Đan quế tiếng Anh là gì?

Đan quế tiếng Anh là "Cinnamon decoction" (danh từ), nghĩa là: Một loại thuốc sắc từ quế dùng trong y học cổ truyền để điều trị các bệnh lý khác nhau.

"Cinnamon decoction" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Cinnamon decoction" nghĩa tiếng Việt là "Đan quế". Đan quế là một loại thảo dược phổ biến trong y học cổ truyền Việt Nam, giúp lưu thông khí huyết.

Phát âm "Cinnamon decoction" như thế nào?

"Cinnamon decoction" có phiên âm IPA /ˈsɪn.ə.mən dɪˈkɒk.ʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Cinnamon decoction"?

I drank a dose of cinnamon decoction to relieve my cold. — Tôi đã uống một liều đan quế để giảm cảm lạnh.