Tiếng Việt
Dán mắt vào điện thoại tiếng Anh là gì?
dán mắt vào điện thoại tiếng Anh là glued to the phone /ɡluːd tuː ðə foʊn/. Dán mắt vào điện thoại nghĩa là rất tập trung hoặc bị thu hút bởi điện thoại di động, thường không để ý đến xung quanh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
glued to the phone
Ví dụ câu với dán mắt vào điện thoại / glued to the phone
- 1
Cậu ấy dán mắt vào điện thoại suốt buổi họp.
He was glued to his phone throughout the meeting.
- 2
Mẹ tôi thường dán mắt vào điện thoại khi xem phim.
My mother is often glued to her phone when watching movies.
Ghi chú dùng từ dán mắt vào điện thoại
Thường dùng để miêu tả ai đó quá chú ý vào điện thoại, bỏ quên các hoạt động khác. Các từ liên quan: 'obsessed with the phone' (nghiện điện thoại), 'addicted to the phone' (nghiện điện thoại), 'screen time' (thời gian sử dụng màn hình).
Video minh hoạ dán mắt vào điện thoại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dán mắt vào điện thoại
Câu hỏi thường gặp về "dán mắt vào điện thoại"
Dán mắt vào điện thoại tiếng Anh là gì?
Dán mắt vào điện thoại tiếng Anh là "glued to the phone" (cụm từ), nghĩa là: Dán mắt vào điện thoại nghĩa là rất tập trung hoặc bị thu hút bởi điện thoại di động, thường không để ý đến xung quanh.
"glued to the phone" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"glued to the phone" nghĩa tiếng Việt là "dán mắt vào điện thoại". Thường dùng để miêu tả ai đó quá chú ý vào điện thoại, bỏ quên các hoạt động khác.
Phát âm "glued to the phone" như thế nào?
"glued to the phone" có phiên âm IPA /ɡluːd tuː ðə foʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "glued to the phone"?
He was glued to his phone throughout the meeting. — Cậu ấy dán mắt vào điện thoại suốt buổi họp.