The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Số điện thoại tiếng Anh là gì?

số điện thoại tiếng Anh là phone number /foʊn ˈnʌmbər/. Dãy số dùng để liên lạc qua điện thoại.

Hình minh hoạ "số điện thoại" tiếng Anh là "phone number"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

phone number

Danh từ
/foʊn ˈnʌmbər/

Ví dụ câu với số điện thoại / phone number

  1. 1

    Bạn có thể cho tôi số điện thoại của bạn không?

    Can you give me your phone number?

  2. 2

    Tôi đã lưu số điện thoại của anh ấy trong danh bạ.

    I saved his phone number in my contacts.

Ghi chú dùng từ số điện thoại

Số điện thoại là dãy số dùng để liên lạc qua điện thoại. Các thuật ngữ liên quan: 'contact' (liên hệ), 'mobile' (điện thoại di động), 'landline' (điện thoại cố định).

Video minh hoạ số điện thoại

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với số điện thoại

Câu hỏi thường gặp về "số điện thoại"

Số điện thoại tiếng Anh là gì?

Số điện thoại tiếng Anh là "phone number" (danh từ), nghĩa là: Dãy số dùng để liên lạc qua điện thoại.

"phone number" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"phone number" nghĩa tiếng Việt là "số điện thoại". Số điện thoại là dãy số dùng để liên lạc qua điện thoại.

Phát âm "phone number" như thế nào?

"phone number" có phiên âm IPA /foʊn ˈnʌmbər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "phone number"?

Can you give me your phone number? — Bạn có thể cho tôi số điện thoại của bạn không?