Tiếng Việt
Dân ngoại quốc tiếng Anh là gì?
dân ngoại quốc tiếng Anh là foreigner /ˈfɔrənər/. Người nước ngoài, không phải là công dân của quốc gia đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
foreigner
Ví dụ câu với dân ngoại quốc / foreigner
- 1
Anh ấy là một người dân ngoại quốc đến từ Pháp.
He is a foreigner from France.
- 2
Chúng tôi đã gặp nhiều dân ngoại quốc trong chuyến du lịch.
We met many foreigners during our trip.
Ghi chú dùng từ dân ngoại quốc
Dân ngoại quốc là người không mang quốc tịch của quốc gia đang sinh sống. Các từ liên quan: expatriate (người nước ngoài định cư lâu dài), immigrant (di cư), visitor (khách thăm).
Video minh hoạ dân ngoại quốc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dân ngoại quốc
Câu hỏi thường gặp về "dân ngoại quốc"
Dân ngoại quốc tiếng Anh là gì?
Dân ngoại quốc tiếng Anh là "foreigner" (danh từ), nghĩa là: Người nước ngoài, không phải là công dân của quốc gia đó.
"foreigner" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"foreigner" nghĩa tiếng Việt là "dân ngoại quốc". Dân ngoại quốc là người không mang quốc tịch của quốc gia đang sinh sống.
Phát âm "foreigner" như thế nào?
"foreigner" có phiên âm IPA /ˈfɔrənər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "foreigner"?
He is a foreigner from France. — Anh ấy là một người dân ngoại quốc đến từ Pháp.