The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ngoại quốc tiếng Anh là gì?

ngoại quốc tiếng Anh là Foreign country /ˈfɒr.ɪn ˈkʌn.tri/. Quốc gia nằm ở bên ngoài đất nước của mình.

Hình minh hoạ "ngoại quốc" tiếng Anh là "Foreign country"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Foreign country

Danh từ
/ˈfɒr.ɪn ˈkʌn.tri/

Ví dụ câu với ngoại quốc / Foreign country

  1. 1

    He traveled to a foreign country for his studies.

    Anh ấy đã đi du học ở một quốc gia nước ngoài.

  2. 2

    Many tourists visit foreign countries to experience new cultures.

    Nhiều du khách đến các quốc gia nước ngoài để khám phá văn hóa mới.

Ghi chú dùng từ ngoại quốc

Ngoại quốc là thuật ngữ chỉ các quốc gia khác ngoài đất nước của người nói. Các từ liên quan: quốc gia (country), quốc tế (international), ngoại giao (diplomacy).

Video minh hoạ ngoại quốc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ngoại quốc

Câu hỏi thường gặp về "ngoại quốc"

Ngoại quốc tiếng Anh là gì?

Ngoại quốc tiếng Anh là "Foreign country" (danh từ), nghĩa là: Quốc gia nằm ở bên ngoài đất nước của mình.

"Foreign country" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Foreign country" nghĩa tiếng Việt là "ngoại quốc". Ngoại quốc là thuật ngữ chỉ các quốc gia khác ngoài đất nước của người nói.

Phát âm "Foreign country" như thế nào?

"Foreign country" có phiên âm IPA /ˈfɒr.ɪn ˈkʌn.tri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Foreign country"?

Anh ấy đã đi du học ở một quốc gia nước ngoài. — He traveled to a foreign country for his studies.