Tiếng Việt
Dân phòng tiếng Anh là gì?
dân phòng tiếng Anh là warden /ˈwɔrdən/. Người quản lý hoặc bảo vệ một khu vực, như trường học hoặc khu dân cư.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
warden
Ví dụ câu với dân phòng / warden
- 1
Người dân phòng đã giúp giữ gìn trật tự trong khu phố.
The warden helped maintain order in the neighborhood.
- 2
Dân phòng thường tuần tra vào ban đêm để đảm bảo an ninh.
Wardens often patrol at night to ensure security.
Ghi chú dùng từ dân phòng
Dân phòng là người giữ gìn trật tự cộng đồng, tương tự như bảo vệ hoặc quản lý khu vực. Các từ liên quan gồm 'security guard' (bảo vệ), 'supervisor' (người giám sát), và 'caretaker' (người trông coi).
Video minh hoạ dân phòng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dân phòng
Câu hỏi thường gặp về "dân phòng"
Dân phòng tiếng Anh là gì?
Dân phòng tiếng Anh là "warden" (danh từ), nghĩa là: Người quản lý hoặc bảo vệ một khu vực, như trường học hoặc khu dân cư.
"warden" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"warden" nghĩa tiếng Việt là "dân phòng". Dân phòng là người giữ gìn trật tự cộng đồng, tương tự như bảo vệ hoặc quản lý khu vực.
Phát âm "warden" như thế nào?
"warden" có phiên âm IPA /ˈwɔrdən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "warden"?
The warden helped maintain order in the neighborhood. — Người dân phòng đã giúp giữ gìn trật tự trong khu phố.