Tiếng Việt
Dân phượt tiếng Anh là gì?
dân phượt tiếng Anh là backpacker /ˈbækˌpækər/. Người đi du lịch bụi, thường xuyên di chuyển và khám phá các địa điểm mới một cách tự do.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
backpacker
Ví dụ câu với dân phượt / backpacker
- 1
Anh ấy là một dân phượt thích khám phá các vùng núi xa xôi.
He is a backpacker who loves exploring remote mountains.
- 2
Các dân phượt thường chuẩn bị hành trang gọn nhẹ để dễ di chuyển.
Backpackers usually pack light to make traveling easier.
Ghi chú dùng từ dân phượt
Dân phượt là người thích du lịch tự túc, tự do khám phá. Các từ liên quan: 'traveler' (người du lịch), 'adventure' (phiêu lưu), 'exploration' (khám phá).
Video minh hoạ dân phượt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dân phượt
Câu hỏi thường gặp về "dân phượt"
Dân phượt tiếng Anh là gì?
Dân phượt tiếng Anh là "backpacker" (danh từ), nghĩa là: Người đi du lịch bụi, thường xuyên di chuyển và khám phá các địa điểm mới một cách tự do.
"backpacker" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"backpacker" nghĩa tiếng Việt là "dân phượt". Dân phượt là người thích du lịch tự túc, tự do khám phá.
Phát âm "backpacker" như thế nào?
"backpacker" có phiên âm IPA /ˈbækˌpækər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "backpacker"?
He is a backpacker who loves exploring remote mountains. — Anh ấy là một dân phượt thích khám phá các vùng núi xa xôi.