Tiếng Việt
Sắc thuốc tiếng Anh là gì?
sắc thuốc tiếng Anh là decoction /dɪˈkɒkʃən/. Thuốc sắc, là thuốc được nấu hoặc đun sôi để lấy phần dung dịch dùng làm thuốc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
decoction
Ví dụ câu với sắc thuốc / decoction
- 1
Bác sĩ kê đơn sắc thuốc từ các loại thảo dược.
The doctor prescribed a decoction made from medicinal herbs.
- 2
Việc sắc thuốc cần phải đúng cách để đảm bảo hiệu quả.
Decoction preparation must be done properly to ensure effectiveness.
Ghi chú dùng từ sắc thuốc
Sắc thuốc là phương pháp truyền thống trong y học cổ truyền để chiết xuất hoạt chất từ thảo dược. Các thuật ngữ liên quan: 'bào chế' (preparation), 'thuốc bắc' (Chinese herbal medicine), 'đun sôi' (boiling).
Video minh hoạ sắc thuốc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sắc thuốc
Câu hỏi thường gặp về "sắc thuốc"
Sắc thuốc tiếng Anh là gì?
Sắc thuốc tiếng Anh là "decoction" (danh từ), nghĩa là: Thuốc sắc, là thuốc được nấu hoặc đun sôi để lấy phần dung dịch dùng làm thuốc.
"decoction" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"decoction" nghĩa tiếng Việt là "sắc thuốc". Sắc thuốc là phương pháp truyền thống trong y học cổ truyền để chiết xuất hoạt chất từ thảo dược.
Phát âm "decoction" như thế nào?
"decoction" có phiên âm IPA /dɪˈkɒkʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "decoction"?
The doctor prescribed a decoction made from medicinal herbs. — Bác sĩ kê đơn sắc thuốc từ các loại thảo dược.