Tiếng Việt
Đàn súc vật đang được lùa đi tiếng Anh là gì?
đàn súc vật đang được lùa đi tiếng Anh là livestocks being herded /ˈlaɪvstɑk ˈbiːɪŋ ˈhɜːrdɪd/. Những con vật gia súc đang được dồn đi, thường để đưa đến nơi khác hoặc để bán.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
livestocks being herded
Ví dụ câu với đàn súc vật đang được lùa đi / livestocks being herded
- 1
Người nông dân đang dẫn đàn súc vật đi qua cánh đồng.
The farmer is herding his livestock across the field.
- 2
Chúng tôi đã thấy đàn gia súc đang được lùa về chuồng.
We saw the livestock being herded back to the barn.
Ghi chú dùng từ đàn súc vật đang được lùa đi
Thuật ngữ này mô tả hành động dẫn dắt đàn gia súc. Các từ liên quan gồm 'herd' (bầy đàn), 'pasture' (đồng cỏ), 'cattle' (gia súc).
Video minh hoạ đàn súc vật đang được lùa đi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đàn súc vật đang được lùa đi
Câu hỏi thường gặp về "đàn súc vật đang được lùa đi"
Đàn súc vật đang được lùa đi tiếng Anh là gì?
Đàn súc vật đang được lùa đi tiếng Anh là "livestocks being herded" (danh từ), nghĩa là: Những con vật gia súc đang được dồn đi, thường để đưa đến nơi khác hoặc để bán.
"livestocks being herded" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"livestocks being herded" nghĩa tiếng Việt là "đàn súc vật đang được lùa đi". Thuật ngữ này mô tả hành động dẫn dắt đàn gia súc.
Phát âm "livestocks being herded" như thế nào?
"livestocks being herded" có phiên âm IPA /ˈlaɪvstɑk ˈbiːɪŋ ˈhɜːrdɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "livestocks being herded"?
The farmer is herding his livestock across the field. — Người nông dân đang dẫn đàn súc vật đi qua cánh đồng.