Tiếng Việt
Dân thầy tiếng Anh là gì?
dân thầy tiếng Anh là white-collar worker /waɪt-ˈkɑlər ˈwɜrkər/. Những người làm việc trong các ngành nghề văn phòng, kinh doanh, hoặc chuyên môn, thường không làm việc chân tay.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
white-collar worker
Ví dụ câu với dân thầy / white-collar worker
- 1
Anh ấy là một dân thầy trong công ty luật.
He is a white-collar worker at the law firm.
- 2
Dân thầy thường làm việc trong các văn phòng hoặc công ty dịch vụ.
White-collar workers usually work in offices or service companies.
Ghi chú dùng từ dân thầy
Dân thầy là thuật ngữ chỉ những người làm việc trí óc trong các lĩnh vực như kinh doanh, tài chính, hoặc hành chính. Các từ liên quan: blue-collar worker (công nhân chân tay), professional (chuyên gia), office worker (nhân viên văn phòng).
Video minh hoạ dân thầy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dân thầy
Câu hỏi thường gặp về "dân thầy"
Dân thầy tiếng Anh là gì?
Dân thầy tiếng Anh là "white-collar worker" (danh từ), nghĩa là: Những người làm việc trong các ngành nghề văn phòng, kinh doanh, hoặc chuyên môn, thường không làm việc chân tay.
"white-collar worker" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"white-collar worker" nghĩa tiếng Việt là "dân thầy". Dân thầy là thuật ngữ chỉ những người làm việc trí óc trong các lĩnh vực như kinh doanh, tài chính, hoặc hành chính.
Phát âm "white-collar worker" như thế nào?
"white-collar worker" có phiên âm IPA /waɪt-ˈkɑlər ˈwɜrkər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "white-collar worker"?
He is a white-collar worker at the law firm. — Anh ấy là một dân thầy trong công ty luật.