Tiếng Việt
Dân thiểu số tiếng Anh là gì?
dân thiểu số tiếng Anh là minority /maɪˈnɔːr.ə.t̬i/. Nhóm dân cư ít người hơn so với nhóm dân cư chiếm đa số trong một khu vực hoặc quốc gia.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
minority
Ví dụ câu với dân thiểu số / minority
- 1
Dân thiểu số này cần được bảo vệ quyền lợi của mình.
This minority group needs to have their rights protected.
- 2
Chính phủ đang thúc đẩy các chính sách để hỗ trợ các dân thiểu số.
The government is promoting policies to support minority groups.
Ghi chú dùng từ dân thiểu số
Dân thiểu số là nhóm dân cư ít người hơn trong một cộng đồng. Các thuật ngữ liên quan gồm: 'dân tộc thiểu số' (ethnic minority), 'quyền của dân tộc thiểu số' (minority rights), 'bảo vệ dân tộc thiểu số' (minority protection).
Video minh hoạ dân thiểu số
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dân thiểu số
- SốNumber
- thiểu sốminority
- ủy ban dân tộcCommittee for Ethnic Minority Affairs
- dân tộc thiểu sốethnic minority
- người dân tộc thiểu sốethnic minority
- trường dân tộc nội trúboarding school for ethnic minority students
- Lợi ích cổ đông thiểu sốMinority shareholder benefit
- đồng bào dân tộc thiểu sốethnic minority
- trường phổ thông dân tộc bán trúethnic minority day-boarding school
- trường phổ thông dân tộc nội trúethnic minority boarding school
Câu hỏi thường gặp về "dân thiểu số"
Dân thiểu số tiếng Anh là gì?
Dân thiểu số tiếng Anh là "minority" (danh từ), nghĩa là: Nhóm dân cư ít người hơn so với nhóm dân cư chiếm đa số trong một khu vực hoặc quốc gia.
"minority" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"minority" nghĩa tiếng Việt là "dân thiểu số". Dân thiểu số là nhóm dân cư ít người hơn trong một cộng đồng.
Phát âm "minority" như thế nào?
"minority" có phiên âm IPA /maɪˈnɔːr.ə.t̬i/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "minority"?
This minority group needs to have their rights protected. — Dân thiểu số này cần được bảo vệ quyền lợi của mình.