Tiếng Việt
Ủy ban dân tộc tiếng Anh là gì?
ủy ban dân tộc tiếng Anh là Committee for Ethnic Minority Affairs /kəˈmɪti fɔr ˈɛθnɪk ˈmaɪnɒrɪti əˈfɛrz/. Ủy ban dân tộc là cơ quan chịu trách nhiệm về chính sách và công tác liên quan đến các dân tộc thiểu số tại Việt Nam.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Committee for Ethnic Minority Affairs
Ví dụ câu với ủy ban dân tộc / Committee for Ethnic Minority Affairs
- 1
Ủy ban dân tộc đã tổ chức nhiều chương trình hỗ trợ các dân tộc thiểu số phát triển kinh tế.
The Committee for Ethnic Minority Affairs organized many programs to support the economic development of ethnic minorities.
- 2
Chính phủ đã thành lập ủy ban dân tộc để đảm bảo quyền lợi cho các nhóm dân tộc thiểu số.
The government established the Committee for Ethnic Minority Affairs to ensure the rights of ethnic groups.
Ghi chú dùng từ ủy ban dân tộc
Ủy ban dân tộc là cơ quan quản lý nhà nước về các vấn đề của các dân tộc thiểu số. Các từ liên quan: 'ethnic groups' (các nhóm dân tộc), 'minority rights' (quyền của thiểu số), 'cultural preservation' (bảo tồn văn hóa).
Video minh hoạ ủy ban dân tộc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ủy ban dân tộc
Câu hỏi thường gặp về "ủy ban dân tộc"
Ủy ban dân tộc tiếng Anh là gì?
Ủy ban dân tộc tiếng Anh là "Committee for Ethnic Minority Affairs" (danh từ), nghĩa là: Ủy ban dân tộc là cơ quan chịu trách nhiệm về chính sách và công tác liên quan đến các dân tộc thiểu số tại Việt Nam.
"Committee for Ethnic Minority Affairs" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Committee for Ethnic Minority Affairs" nghĩa tiếng Việt là "ủy ban dân tộc". Ủy ban dân tộc là cơ quan quản lý nhà nước về các vấn đề của các dân tộc thiểu số.
Phát âm "Committee for Ethnic Minority Affairs" như thế nào?
"Committee for Ethnic Minority Affairs" có phiên âm IPA /kəˈmɪti fɔr ˈɛθnɪk ˈmaɪnɒrɪti əˈfɛrz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Committee for Ethnic Minority Affairs"?
The Committee for Ethnic Minority Affairs organized many programs to support the economic development of ethnic minorities. — Ủy ban dân tộc đã tổ chức nhiều chương trình hỗ trợ các dân tộc thiểu số phát triển kinh tế.