Tiếng Việt
Trường dân tộc nội trú tiếng Anh là gì?
trường dân tộc nội trú tiếng Anh là boarding school for ethnic minority students /ˈbɔːdɪŋ skuːl fɔːr ˈɛθnɪk maɪˈnɒrəti ˈstjuːdənts/. Trường nội trú dành cho học sinh dân tộc thiểu số, nơi học sinh sống và học tập trong khuôn viên trường.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
boarding school for ethnic minority students
Ví dụ câu với trường dân tộc nội trú / boarding school for ethnic minority students
- 1
He attended a boarding school for ethnic minority students in the mountainous region.
Anh ấy học tại một trường nội trú dành cho học sinh dân tộc thiểu số ở vùng núi.
- 2
Many students from remote areas go to boarding schools for ethnic minorities to get better education.
Nhiều học sinh từ vùng xa xôi đi học tại các trường nội trú dành cho dân tộc thiểu số để có cơ hội học tập tốt hơn.
Ghi chú dùng từ trường dân tộc nội trú
Trường dân tộc nội trú là nơi tập trung học sinh dân tộc thiểu số để giáo dục và bảo tồn văn hóa. Các thuật ngữ liên quan: 'ethnic minority' (dân tộc thiểu số), 'residential school' (trường nội trú), 'cultural preservation' (bảo tồn văn hóa).
Video minh hoạ trường dân tộc nội trú
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trường dân tộc nội trú
- nộiinternal
- Tộctribe
- dân tộcethnic group
- Nội trúInpatient care
- danh sách lớpstudents list
- trường dân lậpprivate school
- THPT chuyên sư phạmHigh School for Gifted Students
- cuộc thi học sinh giỏicontest for excellent students
- học sinh giỏi cấp tỉnhexcellent students at province level
- đội tuyển học sinh giỏigood students selection team
- cuộc thi học sinh thanh lịchelegant students contest
- trung ương hội sinh viên việt namCentral Committee of the Vietnam Students' Association
Câu hỏi thường gặp về "trường dân tộc nội trú"
Trường dân tộc nội trú tiếng Anh là gì?
Trường dân tộc nội trú tiếng Anh là "boarding school for ethnic minority students" (danh từ), nghĩa là: Trường nội trú dành cho học sinh dân tộc thiểu số, nơi học sinh sống và học tập trong khuôn viên trường.
"boarding school for ethnic minority students" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"boarding school for ethnic minority students" nghĩa tiếng Việt là "trường dân tộc nội trú". Trường dân tộc nội trú là nơi tập trung học sinh dân tộc thiểu số để giáo dục và bảo tồn văn hóa.
Phát âm "boarding school for ethnic minority students" như thế nào?
"boarding school for ethnic minority students" có phiên âm IPA /ˈbɔːdɪŋ skuːl fɔːr ˈɛθnɪk maɪˈnɒrəti ˈstjuːdənts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "boarding school for ethnic minority students"?
Anh ấy học tại một trường nội trú dành cho học sinh dân tộc thiểu số ở vùng núi. — He attended a boarding school for ethnic minority students in the mountainous region.