Tiếng Việt
Dân thợ tiếng Anh là gì?
dân thợ tiếng Anh là blue-collar worker /blu-ˈkɑlər ˈwɜrkər/. Công nhân làm việc chân tay trong các ngành công nghiệp hoặc xây dựng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
blue-collar worker
Ví dụ câu với dân thợ / blue-collar worker
- 1
Anh ấy là một công nhân thợ sắt trong nhà máy.
He is a blue-collar worker in the factory.
- 2
Dân thợ thường làm việc theo ca để đảm bảo tiến độ sản xuất.
Blue-collar workers often work in shifts to meet production deadlines.
Ghi chú dùng từ dân thợ
Dân thợ là người lao động chân tay, thường làm trong các ngành công nghiệp hoặc xây dựng. Các từ liên quan: 'white-collar' (nhân viên văn phòng), 'manual labor' (lao động chân tay), 'industrial worker' (công nhân công nghiệp).
Video minh hoạ dân thợ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dân thợ
Câu hỏi thường gặp về "dân thợ"
Dân thợ tiếng Anh là gì?
Dân thợ tiếng Anh là "blue-collar worker" (danh từ), nghĩa là: Công nhân làm việc chân tay trong các ngành công nghiệp hoặc xây dựng.
"blue-collar worker" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"blue-collar worker" nghĩa tiếng Việt là "dân thợ". Dân thợ là người lao động chân tay, thường làm trong các ngành công nghiệp hoặc xây dựng.
Phát âm "blue-collar worker" như thế nào?
"blue-collar worker" có phiên âm IPA /blu-ˈkɑlər ˈwɜrkər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "blue-collar worker"?
He is a blue-collar worker in the factory. — Anh ấy là một công nhân thợ sắt trong nhà máy.