Tiếng Việt
Đằn tiếng Anh là gì?
đằn tiếng Anh là repress /rɪˈprɛs/. đàn áp, kiểm soát cảm xúc hoặc hành động của ai đó một cách cứng nhắc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
repress
Ví dụ câu với đằn / repress
- 1
Anh ấy cố gắng repress cảm xúc của mình để không khóc trong buổi họp.
He tried to repress his emotions so he wouldn't cry during the meeting.
- 2
Chính phủ đã repress các cuộc biểu tình để duy trì trật tự.
The government repressed the protests to maintain order.
Ghi chú dùng từ đằn
Repress có nghĩa là đàn áp hoặc kiểm soát cảm xúc, hành động. Các từ liên quan gồm 'suppress' (kìm nén), 'oppress' (đàn áp), 'restrain' (kìm chế).
Video minh hoạ đằn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Câu hỏi thường gặp về "đằn"
Đằn tiếng Anh là gì?
Đằn tiếng Anh là "repress" (động từ), nghĩa là: đàn áp, kiểm soát cảm xúc hoặc hành động của ai đó một cách cứng nhắc.
"repress" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"repress" nghĩa tiếng Việt là "đằn". Repress có nghĩa là đàn áp hoặc kiểm soát cảm xúc, hành động.
Phát âm "repress" như thế nào?
"repress" có phiên âm IPA /rɪˈprɛs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "repress"?
He tried to repress his emotions so he wouldn't cry during the meeting. — Anh ấy cố gắng repress cảm xúc của mình để không khóc trong buổi họp.