Tiếng Việt
Đặn tiếng Anh là gì?
đặn tiếng Anh là consistent /kənˈsɪstənt/. Thường xuyên, đều đặn, không thay đổi hoặc dao động nhiều.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
consistent
Ví dụ câu với đặn / consistent
- 1
Anh ấy luôn đến phòng tập thể dục đều đặn mỗi sáng.
He goes to the gym consistently every morning.
- 2
Việc học của cô ấy rất đều đặn, giúp cô tiến bộ nhanh chóng.
Her studying habits are consistent, helping her improve quickly.
Ghi chú dùng từ đặn
Từ 'consistent' mô tả sự đều đặn, không thay đổi. Các từ liên quan gồm 'regular' (thường xuyên), 'steady' (ổn định), 'persistent' (kiên trì).
Video minh hoạ đặn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đặn
Câu hỏi thường gặp về "đặn"
Đặn tiếng Anh là gì?
Đặn tiếng Anh là "consistent" (tính từ), nghĩa là: Thường xuyên, đều đặn, không thay đổi hoặc dao động nhiều.
"consistent" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"consistent" nghĩa tiếng Việt là "đặn". Từ 'consistent' mô tả sự đều đặn, không thay đổi.
Phát âm "consistent" như thế nào?
"consistent" có phiên âm IPA /kənˈsɪstənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "consistent"?
He goes to the gym consistently every morning. — Anh ấy luôn đến phòng tập thể dục đều đặn mỗi sáng.