Tiếng Việt
Dân tình tiếng Anh là gì?
dân tình tiếng Anh là people's situation /ˈpipəlz ˌsɪʧuˈeɪʃən/. Tình hình, cảm xúc hoặc thái độ của cộng đồng hoặc dân chúng về một vấn đề nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
people's situation
Ví dụ câu với dân tình / people's situation
- 1
Dân tình đang rất quan tâm đến vấn đề môi trường.
The people's situation is very concerned about environmental issues.
- 2
Phản ứng của dân tình sau cuộc bầu cử rất tích cực.
The people's reaction after the election was very positive.
Ghi chú dùng từ dân tình
Dân tình đề cập đến cảm xúc hoặc thái độ của cộng đồng về một vấn đề. Các từ liên quan: cộng đồng (community), ý kiến (opinion), phản ứng (reaction).
Video minh hoạ dân tình
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dân tình
Câu hỏi thường gặp về "dân tình"
Dân tình tiếng Anh là gì?
Dân tình tiếng Anh là "people's situation" (danh từ), nghĩa là: Tình hình, cảm xúc hoặc thái độ của cộng đồng hoặc dân chúng về một vấn đề nào đó.
"people's situation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"people's situation" nghĩa tiếng Việt là "dân tình". Dân tình đề cập đến cảm xúc hoặc thái độ của cộng đồng về một vấn đề.
Phát âm "people's situation" như thế nào?
"people's situation" có phiên âm IPA /ˈpipəlz ˌsɪʧuˈeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "people's situation"?
The people's situation is very concerned about environmental issues. — Dân tình đang rất quan tâm đến vấn đề môi trường.